cất nhắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng đỡ, đề bạt ai đó lên một chức vụ, địa vị cao hơn: Hành động giúp đỡ, tạo điều kiện để một người có năng lực hoặc được yêu mến được thăng tiến trong công việc hoặc xã hội.
- (Cũ, ít dùng) Nhấc lên, nâng lên: Chỉ hành động nâng một vật gì đó lên, thường dùng với nghĩa khó khăn, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đề bạt, thăng tiến:
- Ông ấy luôn biết cách cất nhắc nhân tài. (Ông ấy luôn biết cách đề bạt người tài.)
- Nhờ có sự cất nhắc của cấp trên, anh ấy đã trở thành trưởng phòng. (Nhờ có sự đề bạt của cấp trên, anh ấy đã trở thành trưởng phòng.)
- Nghĩa nhấc lên (cũ):
- Mệt quá, tôi chẳng còn sức để cất nhắc cái vali nặng này nữa. (Mệt quá, tôi chẳng còn sức để nhấc cái vali nặng này lên nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cất nhắc người có tài": một cụm từ kinh điển thể hiện việc trọng dụng và thăng chức cho người giỏi, người có thực tài.
- Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết cách cất nhắc người có tài.
- "không được cất nhắc": chỉ việc một người bị bỏ qua, không được xem xét để thăng tiến dù có năng lực.
- Anh ta làm việc rất tốt nhưng vì không biết xu nịnh nên mãi không được cất nhắc.
Biến thể và từ gần giống
- Đề bạt (đgt): Đưa ai đó lên chức vụ cao hơn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quan trường. Nghĩa gần nhất với "cất nhắc".
- Trọng dụng (đgt): Coi trọng và giao cho đảm nhiệm những công việc quan trọng.
- Bổ nhiệm (đgt): Bổ nhiệm vào một chức vụ cụ thể, mang tính chính thức từ cấp có thẩm quyền.
- Cất lên (đgt): Nhấc lên, nâng lên (vật thể). Là cách nói khác của nghĩa cũ "cất nhắc".
Từ đồng nghĩa
- Thăng chức: Cho lên chức vụ cao hơn.
- Nâng đỡ: Giúp đỡ để phát triển, tiến lên.
- Đưa lên: (Nghĩa rộng) Đề cử, đưa vào vị trí cao hơn.
Từ trái nghĩa
- Hạ bệ: Hạ chức, làm giảm địa vị.
- Dìm xuống: Ngăn cản, kìm hãm không cho thăng tiến.
- Bỏ rơi: Không quan tâm, không giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Việt hiện đại, "cất nhắc" chủ yếu được dùng với nghĩa đề bạt, thăng chức. Nghĩa "nhấc lên" (vật nặng) hiện nay được coi là cách dùng cũ, ít phổ biến và thường được thay thế bằng các từ như "nhấc lên", "bê lên".
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến công việc, quan hệ xã hội hoặc trong văn chính luận.
- đgt. Nâng đỡ để đưa lên một địa vị cao hơn: Người như thế cũng bị dìm xuống, không được cất nhắc (HCM).